* Mô tả tổng quan:
2 × 65W (ở 8 ohm), 2 × 100W (ở 4 ohm)
Mạch khuếch đại công suất Class AB
DAC 32-bit ES9038Q2M
Triết lý thiết kế và công nghệ cốt lõi:
Giải mã MQA đầy đủ (qua USB máy tính, cổng Coaxial và Optical)
Hỗ trợ Bluetooth 5.1 (aptX / aptX HD)
Mạch phono MM hiệu suất cao, nhiễu thấp
Mạch tai nghe dùng hồi tiếp dòng (Current-Feedback Headphone Amplifier)
Tích hợp điều chỉnh Bass và Tilt
Hỗ trợ cập nhật firmware qua USB
Cổng vào:
2 × ngõ vào analog (Aux1, Phono MM)
1 × SPDIF Coaxial, 1 × SPDIF Optical, 1 × PC USB
1 × HDMI ARC, 1 × Bluetooth (aptX / aptX HD), 1 × kích hoạt 12V (12V Trigger)
Cổng ra:
1 × ngõ ra Pre-amp
1 × ngõ ra loa stereo
1 × ngõ ra tai nghe
1 × kích hoạt 12V (12V Trigger)
Tần số lấy mẫu hỗ trợ:
Optical/Coaxial: từ 44.1kHz đến >192kHz
USB PC: từ 44.1kHz đến 768kHz (PCM) / hỗ trợ DSD64, DSD128, DSD256, DSD512
* Phần Tiền Khuếch Đại (Preamplifier Section):
Độ lợi tối đa (Gain):
+0dB (ngõ Line)
+47dB (ngõ Phono MM)
Độ nhạy đầu vào (Input Sensitivity):
800mVrms (Line, Volume = 0dB)
3.6mV (Phono MM, Volume = 0dB)
Trở kháng đầu vào (Input Impedance):
10K ohm (Line)
47K ohm / 100pF (Phono MM)
Độ méo hài tổng (THD):
<0.001% (1kHz @ 2V, Volume = 0dB)
Dải tần đáp ứng: 20Hz–20kHz (±0.1dB)
Điện áp ngõ ra tối đa: 2.3V (Volume = 0dB)
Trở kháng ngõ ra: 120 ohm
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR):
110dB (A-weighted – đo theo tiêu chuẩn A)
78dB (Phono MM, A-weighted)
*Bộ giải mã DAC:
Chip DAC: ES9038Q2M
THD: <0.001% (1kHz ở mức 0dBFS)
Mức tín hiệu ngõ ra: 2.05Vrms (ở 0dBFS, 1kHz)
Tần số lấy mẫu tối đa:
Optical/Coaxial: 192kHz
PC USB: PCM lên đến 768kHz, hỗ trợ DSD512
Tỷ lệ SNR: >116dB (A-weighted)
*Phần Khuếch Đại Công Suất (Power Amplifier):
Độ lợi (Gain): +29dB
Công suất đầu ra định mức:
2 × 65W (8 ohm, THD <1%)
2 × 100W (4 ohm, THD <1%)
Dải tần đáp ứng:
20Hz–20kHz (±0.3dB)
THD: <0.003% (1kHz @ 80W)
SNR: >110dB (A-weighted)
Độ nhạy đầu vào: 800mVrms
Điện áp đầu ra tối đa: 31.6V (ở tải 8 ohm)
* Khuếch Đại Tai Nghe (Headphone Amplifier):
THD: <0.01% (1kHz, 50mW)
Trở kháng ngõ ra: 2.35 ohm
Trở kháng tải hỗ trợ: 20–600 ohm
*Thông số chung:
Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ: <0.5W
Khối lượng tịnh: 8 Kg
Khối lượng cả hộp: 9.3 Kg
Kích thước máy (R × C × S): 300 × 101 × 332 mm
Kích thước thùng (R × C × S): 366 × 215 × 420 mm
* Nguồn điện và phụ kiện:
Nguồn điện yêu cầu (tùy vùng):
220–240V ~ 50/60Hz
100–120V ~ 50/60Hz
*Phụ kiện đi kèm:
Dây nguồn
Điều khiển từ xa
Sách hướng dẫn sử dụng
2 pin AAA






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.