Platina Integrated Aluminium

[promo_acf]

* Triết lý thiết kế & giá trị cốt lõi:
– Thiết kế  Dual Mono Class AB
– Hỗ trợ nâng cấp qua USB
– Mạch khuếch đại tai nghe phản hồi dòng điện chuyên dụngĐiều khiển âm lượng analog có độ tuyến tính cao
– 4.3″ 800 x 480 Full View IPS LCD
– Highly linear Analogue Volume Control
–  Roon Tested
– ES9038Pro 32-bit  DAC2 x 200W (8 ohm) / 2x300W (4 ohm)
– Đầu ra:
1 x 12V Trigger
1 x PC USB(TYPE C)
1 x HDMI ARC
2 x SPDIF (Coaxial), 2 x SPDIF (Optical)
2 x Analogue (RCA), 1 x XLR, 1 x Phono (MM / MC)
– Đầu vào:
1 x Optical, 1 x Coaxial, 1 x 12V Trigger1 x RCA (pair), 1 x XLR (pair) , 1 x   Stereo Speaker binding post (pair),
– Tần số lấy mẫu:
PC USB: 44.1kHz – 768kHz (PCM) / DSD64, DSD128, DSD256, DSD512)
Optical / Coaxial: 44.1kHz – 192kHz

Phần tiền khuếch đại
– Độ lợi (Gain): 0dB (Đường dây) / +46 / +52 / +60dB (Phono, có thể điều chỉnh)
– Độ nhạy đầu vào: 1.2Vrms (Đường dây, Âm lượng = 0dB); 2.4Vrms (XLR, Âm lượng = 0dB); 5mV (Phono MM, Gain = 46dB, Âm lượng = 0dB); 1mV (Phono MC, Gain = 60dB, Âm lượng = 0dB)
Trở kháng đầu vào: 50K (Đường dây); 50K // 100pF (Phono MM); 360R // 200pF (Phono MC)
Tổng méo hài (THD): < 0.0004% (1kHz @ 2V, Âm lượng = 0dB)
Đáp tuyến tần số: 20Hz – 20kHz (+/- 0.1dB)
Trở kháng đầu ra: 120 ohm
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N):    > 110dB (Đường dây & XLR, A-weighted);
> 78dB (Phono MM, A-weighted);
> 70dB (Phono MC, A-weighted)

DAC (Bộ chuyển đổi tín hiệu số sang analog)
Chip chuyển đổi: ES9038Pro
Tổng méo hài (THD): <0.001% (1kHz @ 0dBFS)
Mức tín hiệu đầu ra (0dBFS, 1kHz): 2.0Vrms
Tần số lấy mẫu tối đa: Optical, Coaxial: 192kHz;
PC USB: PCM 768kHz, DSD 512
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N):    >116dB (A-weighted)

Phần khuếch đại công suất
Độ lợi / Gain: +30dB
Công suất đầu ra định mức: 2 x 200W (8 ohm, THD <1%);
2 x 300W (4 ohm, THD <1%)
Đáp tuyến tần số: 20Hz – 20kHz (+/- 0.3dB)
Tổng méo hài (THD): <0.0008% (1kHz @ 100W / 8ohm)
Độ nhạy đầu vào: 1.2Vrms
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N):    >112dB (A-weighted)
Dòng điện đầu ra tối đa: 20A

Bộ khuếch đại tai nghe
Tổng méo hài (THD): <0.01% (1kHz, 50mW)
Trở kháng đầu ra: 2.35 ohm
Trở kháng tải: 20-600 ohm

Thông số chung
Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ: <0.5W
Trọng lượng tịnh: 17.1kg
Trọng lượng tổng: 19.3kg
Kích thước: 445 x 134.5 x 348 mm
Kích thước thùng Carton: 500 x 445 x 225 mm
Màu: Đen / Bạc
Yêu cầu nguồn điện: 220-240V ~ 50/60Hz; 100-120V ~ 50/60Hz
Phụ kiện tiêu chuẩn: Dây nguồn, Điều khiển từ xa

Màu sắc

Black, Silver

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Platina Integrated Aluminium”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0
    0
    Giỏ hàng
    Chưa có sản phẩmQuay lại Cửa hàng
    Lên đầu trang