* Triết lý thiết kế và công nghệ cốt lõi :
– Cổng mạng Ethernet 10/100/1000Base-T, tự động thương lượng tốc độ (Auto-Negotiation)
– Ứng dụng điều khiển chuyên dụng cho Android & iOS
– Hỗ trợ thiết bị lưu trữ USB: USB flash drive, ổ cứng USB (chỉ hỗ trợ định dạng phân vùng đơn FAT32, exFAT và NTFS)
– Phát lại không ngắt quãng
– Hỗ trợ gốc các nền tảng Spotify Connect, Tidal Connect, Qobuz Connect, TuneIn Radio
– Công nghệ truyền phát không dây
– Loại bỏ các tham chiếu MQA
– 4.3″” (800x480px) Màn hình cỡ lớn full-view LCD IPS
– Đầu vào: 1 x Truyền phát mạng (Ethernet hoặc Wi-Fi), 1 x USB PC, 1 x Cổng kích hoạt 12V (12V Trigger)
– Đầu ra: 1 x RCA (cặp), 1 x XLR (cặp), 1 x 12V Trigger
– Các định dạng tập tin được hỗ trợ: Compressed (lossy) Audio: MP3PCM Lossless: FLAC, Apple Lossless (ALAC), WAV, AIFFDSD Lossless: DSF (DSD), DIFF (DSD), DoP (DSD)
– Tần số lấy mẫu: DSD: DSD64, DSD128, DSD256, DSD512 (Native)
PCM: 44.1kHz-768kHz, 705.6kHz/768kHz Fixed-point (via Streaming Only)
Phần kỹ thuật số
– Cường độ tín hiệu đầu ra kỹ thuật số: 500 +/- 50mVpp
– Trở kháng đầu ra: 75 ohm
– Dải tần đáp ứng: -0.01dB (20Hz-20kHz, ref.1kHz)
– Tần số lấy mẫu tối đa
192kHz/24bit
– Đầu ra kỹ thuật số: 1 x Coaxial, 1 x Optical
Bộ chuyển đổi D/A
– Điện áp đầu ra biến thiên: 0-2.05Vrms
– DAC: ES9038Pro
– Dải tần đáp ứng: +/-0.5dB (20Hz-20kHz, ref.1kHz)
– Tổng méo hài (THD): <0.001% (1kHz @ 2.05Vrms)
– Tần số lấy mẫu tối đa: 768kHZ/32bit
– Tỷ lệ S/N (A-weighted): >116dB (RCA), >120dB (XLR)
– Trở kháng đầu ra: 120 ohm
General
– Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ: <0.5W
– Trọng lượng tịnh: 6.2kg
– Kích thước (mm) (Rộng x Cao x Sâu): 445 x 134.5 x 348
– Kích thước thùng carton (mm) (Rộng x Cao x Sâu): 500 x 445 x 225
– Màu sắc: Black/Silver
– Yêu cầu nguồn điện (tùy thuộc khu vực): 220-240V~50/60Hz
– Phụ kiện tiêu chuẩn: 100-120V~50/60Hz
– Dây nguồn, Điều khiển từ xa, Sách hướng dẫn sử dụng







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.